逮捕
Minh họa từ vựng 逮捕
dài bǔ HÁN VIỆT: ĐÃI BỔ

逮捕: bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt

bắt giữ bắt tạm giam tống đạt lệnh bắt

Nghĩa tiếng Anh (English): to arrest, to apprehend, arrest

Nét viết & luyện viết chữ 逮捕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 逮

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÃI (逮): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 隶 (ĐÃI). Từ ghép HSK: 逮捕 (ĐÃI BỔ: bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

逮
dǎi / dài ĐÃI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bắt, tóm, chộp — khẩu ngữ đơn lẻ (dǎi); bắt giữ theo pháp luật — trong 逮捕 (dài)

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 隶 ĐÃI (Kịp đến, bắt giữ lấy, nô lệ.)

Chữ ĐÃI (逮): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 隶 (ĐÃI). Từ ghép HSK: 逮捕 (ĐÃI BỔ: bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt).

捕
bǔ BỔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bắt, bắt giữ, đánh bắt

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 BỘ THỦ (Bàn tay nhanh nhẹn chộp bắt.) 甫 CHỮ PHỦ (Mầm cây lớn rộng khắp ruộng đồng bao la.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay vung giăng lưới khắp nơi Tóm gọn thú dữ cứu người bình an. Tay THỦ (扌) chữ PHỦ (甫) nhanh tay, Chữ BỘ (捕) bắt gọn dựng xây thái bình.”

Chữ BỘ (捕) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) và chữ Phủ (甫 - rộng khắp). Thợ săn dang rộng cánh tay giăng lưới khắp cánh đồng bắt gọn thú hoang. Về sau mở rộng thành quan sai truy bắt kẻ phạm tội quy án.

Câu ví dụ với từ “逮捕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

人民检察院依法对涉嫌严重职务犯罪、造成重大国有资产流失的涉案职务犯罪嫌疑人依法作出批准逮捕决定。

Rén mín jiǎn chá yuàn yī fǎ duì shè xián yán zhòng zhí wù fàn zuì, zào chéng zhòng dà guó yǒu zī chǎn liú shī de shè àn zhí wù fàn zuì xián yí rén yī fǎ zuò chū pī zhǔn dài bǔ jué dìng.

“Viện Kiểm sát Nhân dân theo quy định pháp luật đã đưa ra quyết định phê chuẩn bắt giữ đối với nghi phạm phạm tội chức vụ có liên quan bị nghi ngờ phạm tội chức vụ nghiêm trọng làm thất thoát tài sản nhà nước đặc biệt lớn.”

The People's Procuratorate lawfully approved the arrest of suspects involved in severe duty-related crimes that caused huge asset losses.

Ví dụ #2

深刻领悟“逮捕”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dǎi bǔ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “逮捕” (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt - ĐÃI BẮT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "逮捕" (bắt giữ, bắt tạm giam, tống đạt lệnh bắt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “逮捕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →