车站酒吧
Minh họa từ vựng 车站酒吧
chēzhàn jiǔbā HÁN VIỆT: XA TRẠM TỬU BA

车站酒吧: quầy bar trong nhà ga

quầy bar trong nhà ga

Nét viết & luyện viết chữ 车站酒吧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 车

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.” — Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

车
chē XA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xe hơi

Bộ 车 (BỘ XA • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”

Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.

站
zhàn TRẠM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đứng; trạm, bến, nhà ga

Bộ 立 (BỘ LẬP • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
立 LẬP (Con người đứng thẳng hai chân vững vàng trên mặt đất.) 占 CHIẾM (Chiếm giữ một vị trí cố định; đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ LẬP đứng yên, Phải thêm chữ CHIẾM giữ miền đất riêng. TRẠM là đứng thẳng vững vàng, Nhà ga bến đỗ rộn ràng khách qua.”

Chữ TRẠM (站) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ LẬP (立 - dáng người đứng thẳng) biểu ý, bên phải là chữ CHIẾM (占 - giữ lấy một vị trí) vừa biểu âm vừa biểu ý. Khi một người đứng thẳng (LẬP) tại một vị trí cố định (CHIẾM), đó chính là hành động đứng (zhàn). Mở rộng ra, những điểm dừng cố định trên tuyến đường giao thông để tàu xe đỗ lại đón khách cũng được gọi là TRẠM (nhà ga, bến xe, trang web).

酒
jiǔ TỬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rượu, đồ uống có cồn

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).)

Câu thơ nhớ chữ: “Giọt nước THỦY (氵) ủ bình DẬU (酉), Hương men nồng đượm hóa thành rượu ngon. Chữ TỬU (酒) kết nghĩa sắt son, Tri âm nâng chén nước non vẹn tình.”

Chữ TỬU (酒) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ THỦY (氵 - chất lỏng) và bộ DẬU (酉 - chiếc vò sành ủ men rượu). Trong Giáp cốt văn, bản thân chữ DẬU (酉) đã vẽ hình vò rượu đáy nhọn, sau vì DẬU được mượn làm địa chi thứ mười nên người xưa thêm bộ THỦY (氵) để tạo thành chữ TỬU (酒) chỉ rượu. Trong văn hóa Á Đông, rượu là lễ vật tế tự và là chất xúc tác gắn kết tình tri kỷ.

吧
ba BA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhé, đi

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng phát ra âm thanh, lời nói hoặc ngữ khí giao tiếp.) 巴 BA (Mong mỏi, hướng về, đóng vai trò biểu âm chính xác (bā -> ba).)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU đứng ở bên ngoài Chữ BA bên phải ghép vào đọc ngay Cuối câu rủ bạn đi này Chúng mình cùng bước vui vầy nhé, đi!”

Chữ BA (吧) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở bên trái biểu ý và chữ BA (巴) ở bên phải biểu âm. Ban đầu chữ là từ tượng thanh mô phỏng tiếng động; về sau khi đọc ở thanh nhẹ (ba), chữ trở thành trợ từ ngữ khí phổ biến đặt ở cuối câu để biểu thị lời đề nghị, rủ rê nhẹ nhàng ('nhé, đi thôi') hoặc sự suy đoán ('nhỉ'). Khi đọc thanh một (bā), chữ dùng để dịch âm từ 'bar' (酒吧 - quán bar).

Câu ví dụ với từ “车站酒吧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们在车站酒吧等朋友。

Wǒmen zài chēzhàn jiǔbā děng péngyǒu.

“Chúng tôi đợi bạn ở quầy bar trong nhà ga.”

Từ “车站酒吧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →