车库: gara ô tô, nhà để xe
Nghĩa tiếng Anh (English): garage
Nét viết & luyện viết chữ 车库
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.” — Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
kho, kho chứa, kho tàng; cơ sở dữ liệu (database)
Chữ KHỐ (库, phồn thể: 庫): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 7 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 车库 (XA KHỐ: gara ô tô, nhà để xe), 仓库 (THƯƠNG KHỐ: kho hàng, nhà kho, kho chứa).
Câu ví dụ với từ “车库”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。
Xiàn dài huà zhì huì zhù zhái xiǎo qū de dì xià dì xià chē kù pǔ biàn ān zhuāng le zhì néng chē pái shí bié yǔ chōng diàn zhuāng shè shī.
“Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.”
Underground garages in modern smart residential communities are widely equipped with license plate recognition and charging piles.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“车库”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chē kù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “车库” (gara ô tô, nhà để xe - XA KHỐ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "车库" (gara ô tô, nhà để xe) is crucial.
Từ “车库” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 车库 (chē kù)
车库 (chē kù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “车库” có phiên âm Pinyin là “chē kù”, âm Hán Việt là “XA KHỐ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gara ô tô, nhà để xe” (tiếng Anh: garage).
Chữ 车库 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “车库” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 車. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.