跳叫
Minh họa từ vựng 跳叫
tiào jiào HÁN VIỆT: KHIÊU KHIẾU

跳叫: ra nhảy (trong bài cầu); nhảy lên kêu; nhảy lên la hét

ra nhảy (trong bài cầu) nhảy lên kêu nhảy lên la hét

Nét viết & luyện viết chữ 跳叫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 跳

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.” — Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

跳
tiào KHIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhảy, nhảy lên; đập (tim)

Bộ ⻊ (BỘ TÚC (CHÂN) • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⻊ BỘ TÚC (Bàn chân tạo lực đẩy bật khỏi mặt đất.) 兆 CHỮ TRIỆU (Vết rạn nứt trên mai rùa bói toán bắn tung tóe lên cao.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân nhún nhảy vươn cao Triệu điềm lành đến đón chào mùa vui. Bên TÚC (⻊) chữ TRIỆU (兆) tung mình, Chữ KHIÊU (跳) vươn tới bình minh rạng ngời.”

Chữ KHIÊU (跳) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Triệu (兆 - vết nứt mai rùa nổ tung). Bàn chân dùng sức bật mạnh đẩy cả cơ thể phóng lên không trung như tia lửa nổ tung rực rỡ.

叫
jiào KHIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tên là, gọi

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng phát ra tiếng gọi vang vọng.) 丩 CƯU (Dây leo quấn quýt, kết nối âm thanh; đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái miệng KHẨU cất lời, Bên phải chữ CƯU ngân dài tiếng vang. KHIẾU là gọi bạn thân thương, Xưng tên giới thiệu rõ ràng làm quen.”

Chữ KHIẾU (叫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ CƯU (丩 - các đường nét giao nối, vươn lên) đóng vai trò biểu âm. Khi con người mở miệng (KHẨU) cất cao giọng để âm thanh truyền đi xa kết nối với người khác, đó chính là hành động gọi hoặc kêu lên. Trong giao tiếp tiếng Trung vỡ lòng, đây là động từ quan trọng nhất dùng để giới thiệu tên gọi của một người.

Câu ví dụ với từ “跳叫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 跳叫.

Từ “跳叫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →