象: voi; con voi
Nét viết & luyện viết chữ 象
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vòi dài ngà trắng vươn cao, Bốn chân vững chãi bước vào rừng xanh. Chữ TƯỢNG hùng vĩ hiền lành, Muôn ngàn hiện tượng biến thành bức tranh.” — Chữ TƯỢNG (象) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, phác họa sống động hình dáng chú voi nhìn nghiêng với chiếc vòi dài uốn cong phía trên, cặp ngà cùng thân hình đồ sộ và bốn chân vững chãi ở dưới. Thời thượng cổ vùng Trung Nguyên từng có voi sinh sống, về sau khi voi lùi về phương nam, người xưa nhìn ngà voi để hình dung ra dáng hình của nó, nên chữ mở rộng nghĩa là hình tượng, hiện tượng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
voi; con voi
Câu thơ nhớ chữ: “Vòi dài ngà trắng vươn cao, Bốn chân vững chãi bước vào rừng xanh. Chữ TƯỢNG hùng vĩ hiền lành, Muôn ngàn hiện tượng biến thành bức tranh.”
Chữ TƯỢNG (象) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, phác họa sống động hình dáng chú voi nhìn nghiêng với chiếc vòi dài uốn cong phía trên, cặp ngà cùng thân hình đồ sộ và bốn chân vững chãi ở dưới. Thời thượng cổ vùng Trung Nguyên từng có voi sinh sống, về sau khi voi lùi về phương nam, người xưa nhìn ngà voi để hình dung ra dáng hình của nó, nên chữ mở rộng nghĩa là hình tượng, hiện tượng.
Câu ví dụ với từ “象”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这只大象的耳朵很大。
zhè zhī dàxiàng de ěrduǒ hěn dà.
“Tai của con voi này rất rất lớn.”
象可以被驯养来运送货物。
xiàng kěyǐ bèi xùnyǎng lái yùnsòng huòwù.
“Voi có thể thuần hóa để vận chuyển hàng hóa.”
Từ “象” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn