调侃 Phồn thể: 調侃
Minh họa từ vựng 调侃
tiáokǎn HÁN VIỆT: ĐIỀU KHẢN

调侃: trêu đùa, nói đùa giễu nhại, chọc ghẹo

trêu đùa nói đùa giễu nhại chọc ghẹo

Nghĩa tiếng Anh (English): to ridicule, to mock, to banter, to tease

Nét viết & luyện viết chữ 调侃

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 调

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

调
tiáo / diào ĐIỀU / ĐIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

侃
tiáokǎn ĐIỀU KHẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trêu đùa, nói đùa giễu nhại, chọc ghẹo

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ KHẢN (侃): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI).

Câu ví dụ với từ “调侃”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在紧张繁重的科研攻关间隙,青年学者们常常用幽默风趣的话语相互调侃,在欢声笑语中有效缓解了巨大的心理压力。

Zài jǐn zhāng fán zhòng de kē yán gōng guān jiàn xì, qīng nián xué zhě men cháng cháng yòng yōu mò fēng qù de huà yǔ xiāng hù tiáo kǎn, zài huān shēng xiào yǔ zhōng yǒu xiào huǎn jiě le jù dà de xīn lǐ yā lì.

“Trong những lúc rảnh rỗi giữa các đợt vượt khó nghiên cứu khoa học nặng nề và căng thẳng, các học giả trẻ thường dùng những lời lẽ hóm hỉnh hài hước trêu đùa nói đùa chọc ghẹo lẫn nhau, giải tỏa hiệu quả áp lực tâm lý to lớn trong tiếng cười nói vui vẻ.”

During research breaks, young scholars bantered with witty jokes, relieving intense psychological stress.

Từ “调侃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →