调控 Phồn thể: 調控
Minh họa từ vựng 调控 (tiáokòng)
tiáokòng HÁN VIỆT: ĐIỀU KHỐNG

调控: điều phối kiểm soát, điều tiết kiểm soát (vĩ mô/hệ thống)

điều phối kiểm soát điều tiết kiểm soát (vĩ mô/hệ thống)

Nghĩa tiếng Anh (English): to regulate and control, macro-control, modulation

Nét viết & luyện viết chữ 调控

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 调

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

调
tiáo / diào ĐIỀU / ĐIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).

控
tiáokòng ĐIỀU KHỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

điều phối kiểm soát, điều tiết kiểm soát (vĩ mô/hệ thống)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ KHỐNG (控): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 控制 (KHỐNG CHẾ: kiểm soát, khống chế, điều khiển), 遥控 (DAO KHỐNG: điều khiển từ xa, viễn khiển).

Câu ví dụ với từ “调控”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大科学装置超精密激光约束核聚变磁场调控系统实现了对亿度等离子体湍流微秒级的超稳精准约束。

Dà kē xué zhuāng zhì chāo jīng mì jī guāng yuē shù hé jù biàn cí chǎng tiáo kòng xì tǒng shí xiàn le duì yì dù děng lí zǐ tǐ tuān liú wēi miǎo jí de chāo wěn jīng zhǔn yuē shù.

“Hệ thống điều tiết kiểm soát điều phối kiểm soát từ trường nhiệt hạch giam hãm bằng laser siêu chính xác của thiết bị khoa học lớn đã thực hiện việc giam giữ chuẩn xác siêu ổn định cấp độ micro-giây đối với dòng xoáy plasma trăm triệu độ.”

The facility's magnetic modulation system achieves microsecond-level confinement of 100-million-degree plasma.

Từ “调控” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 调控 (tiáokòng)

调控 (tiáokòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “调控” có phiên âm Pinyin là “tiáokòng”, âm Hán Việt là “ĐIỀU KHỐNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “điều phối kiểm soát, điều tiết kiểm soát (vĩ mô/hệ thống)” (tiếng Anh: to regulate and control, macro-control, modulation).

Chữ 调控 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “调控” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2019-10-04T19:31:28+07:00