谁: ai
Nghĩa tiếng Anh (English): who, whom
Nét viết & luyện viết chữ 谁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái NGÔN cất tiếng hỏi han Phải CHUY cánh én bay ngang phương nào Người lạ mới gặp gửi chào Hỏi xem AI đó bước vào làm quen.” — Chữ THUỲ (谁) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠) chỉ lời nói hỏi han và bộ CHUY (隹 - loài chim đuôi ngắn) đóng vai trò biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, khi nghe tiếng động hoặc gặp người lạ từ xa giống như nghe tiếng chim kêu trong lùm cây mà chưa thấy rõ mặt, con người liền cất tiếng hỏi 'Là ai đó?'. Vì vậy chữ THUỲ trở thành đại từ nghi vấn hỏi về người ('ai, người nào').
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ai
Câu thơ nhớ chữ: “Trái NGÔN cất tiếng hỏi han Phải CHUY cánh én bay ngang phương nào Người lạ mới gặp gửi chào Hỏi xem AI đó bước vào làm quen.”
Chữ THUỲ (谁) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠) chỉ lời nói hỏi han và bộ CHUY (隹 - loài chim đuôi ngắn) đóng vai trò biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, khi nghe tiếng động hoặc gặp người lạ từ xa giống như nghe tiếng chim kêu trong lùm cây mà chưa thấy rõ mặt, con người liền cất tiếng hỏi 'Là ai đó?'. Vì vậy chữ THUỲ trở thành đại từ nghi vấn hỏi về người ('ai, người nào').
Câu ví dụ với từ “谁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是谁?
Tā shì shéi?
“Anh ấy là ai?”
Who is he?
请问前面那个人是谁?
Qǐngwèn qiánmian nà gè rén shì shuí?
“Xin hỏi người ở đằng trước kia là ai?”
Excuse me, who is that person in front?
Từ “谁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn