蟾蜍: con cóc
Nét viết & luyện viết chữ 蟾蜍
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THIỀM (蟾): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 19 nét (13 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con cóc
Chữ THIỀM (蟾): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 19 nét (13 nét phụ).
con cóc
Chữ THỪ (蜍): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 13 nét (7 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “蟾蜍”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蟾蜍喜欢潮湿的环境。
chánchú xǐhuan cháoshī de huánjìng.
“Cóc thích môi trường ẩm ướt.”
这只蟾蜍正在捕食昆虫。
zhè zhī chánchú zhèngzài bǔshí kūnchóng.
“Con cóc này đang săn côn trùng.”
Từ “蟾蜍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn