荣 Phồn thể: 榮
Minh họa từ vựng 荣
róng HÁN VIỆT: VINH

荣: Vinh (Vinh hiển, vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông dòng tộc.).

Vinh (Vinh hiển vinh hoa phú quý rạng rỡ tổ tông dòng tộc.).

Nghĩa tiếng Anh (English): glory, honor; flourish, prosper

Nét viết & luyện viết chữ 荣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 荣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.” — Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

荣
róng VINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Vinh (Vinh hiển, vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông dòng tộc.).

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Cây cỏ đơm hoa rực rỡ dưới ánh dương.) 冖 BỘ MỊCH (Mái che chở ôm trọn thành quả tốt đẹp.) 木 BỘ MỘC (Cây gỗ lớn xanh tươi trĩu cành bóng mát.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.”

Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.

Câu ví dụ với từ “荣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

取名“荣”寓意着美好、吉祥与光明的前途。

Qǔmíng “róng” yùyì zhe měihǎo, jíxiáng yǔ guāngmíng de qiántú.

“Đặt tên là “Vinh” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.”

Naming "Vinh" implies beauty, auspiciousness, and a bright future.

Ví dụ #2

他的名字里带有“荣”字,给人一种温文尔雅的感觉。

Tā de míngzi lǐ dàiyǒu “róng” zì, gěi rén yì zhǒng wēnwén-ěryǎ de gǎnjué.

“Trong tên của bạn ấy có chữ “Vinh”, đem lại cho mọi người cảm giác nho nhã, điềm đạm.”

His name contains the character "Vinh", giving people a gentle and refined impression.

Từ “荣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →