荣誉 Phồn thể: 榮譽
Minh họa từ vựng 荣誉 (róng yù)
róng yù HÁN VIỆT: VINH DỰ

荣誉: danh dự, vinh dự

danh dự vinh dự

Nghĩa tiếng Anh (English): honor, credit, glory

Nét viết & luyện viết chữ 荣誉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 荣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.” — Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

荣
róng VINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Vinh (Vinh hiển, vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông dòng tộc.).

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Cây cỏ đơm hoa rực rỡ dưới ánh dương.) 冖 BỘ MỊCH (Mái che chở ôm trọn thành quả tốt đẹp.) 木 BỘ MỘC (Cây gỗ lớn xanh tươi trĩu cành bóng mát.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.”

Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.

誉
yù DỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

danh dự; danh giá; tiếng tăm

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
兴 / 𦥑 CHỮ HƯNG (Chung tay nâng đỡ hưng khởi điều tốt lành.) 言 BỘ NGÔN (Lời nói ca ngợi ghi nhận công đức.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng chén rượu mừng Nói lời khen ngợi lẫy lừng tiếng thơm. Trên HƯNG (兴) dưới NGÔN (言) truyền vang, Chữ DỰ (誉) danh tiếng vẻ vang muôn đời.”

Chữ DỰ (誉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bàn tay đồng lòng nâng đỡ (兴) và lời nói chân thành (言). Danh dự và tiếng thơm chân chính không phải do tự khoe khoang, mà được cộng đồng chung tay cất lời khen ngợi từ đức hạnh thực tế.

Câu ví dụ với từ “荣誉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高荣誉,凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。

Guó jiā zuì gāo kē xué jì shù jiǎng shì dǎng hé guó jiā shòu yǔ wǒ guó kē jì gōng zuò zhě de chóng gāo róng yù, níng jié zhe guǎng dà kē yán rén yuán wú sī bào guó de chì zi chū xīn.

“Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.”

The State Preeminent Science and Technology Award is a noble honor granted by the state, reflecting researchers' selfless devotion.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“荣誉”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ róng yù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “荣誉” (danh dự, vinh dự - VINH DỰ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "荣誉" (danh dự, vinh dự) is crucial.

Từ “荣誉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 荣誉 (róng yù)

荣誉 (róng yù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “荣誉” có phiên âm Pinyin là “róng yù”, âm Hán Việt là “VINH DỰ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “danh dự, vinh dự” (tiếng Anh: honor, credit, glory).

Chữ 荣誉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “荣誉” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-01-16T09:44:20+07:00