苗条 Phồn thể: 苗條
Minh họa từ vựng 苗条
miáo tiáo HÁN VIỆT: MIÊU ĐIỀU

苗条: thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ

thon thả mảnh mai mảnh dẻ

Nghĩa tiếng Anh (English): slender, slim (of a woman)

Nét viết & luyện viết chữ 苗条

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 苗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ non mọc giữa ruộng sâu Mầm non hi vọng xanh màu tương lai. Trên THẢO (艹) dưới ĐIỀN (田) tốt tươi, Chữ MIÊU (苗) lúa mới dâng đời ấm no.” — Chữ MIÊU (苗) là chữ hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên thửa ruộng (田). Những mầm mạ non mọc đều tăm tắp trên ruộng nước, hứa hẹn một mùa vàng no ấm. Tượng trưng cho những mầm non tài năng tương lai của đất nước.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

苗
miáo tiáo MIÊU ĐIỀU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Mầm cây non xanh tốt.) 田 BỘ ĐIỀN (Thửa ruộng màu mỡ bùn nước phù sa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ non mọc giữa ruộng sâu Mầm non hi vọng xanh màu tương lai. Trên THẢO (艹) dưới ĐIỀN (田) tốt tươi, Chữ MIÊU (苗) lúa mới dâng đời ấm no.”

Chữ MIÊU (苗) là chữ hội ý, đặt bộ Thảo (艹) lên trên thửa ruộng (田). Những mầm mạ non mọc đều tăm tắp trên ruộng nước, hứa hẹn một mùa vàng no ấm. Tượng trưng cho những mầm non tài năng tương lai của đất nước.

条
tiáo ĐIỀU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, con, chiếc (lượng từ cho vật dài: cá, đường, quần...)

Bộ 夂 (BỘ TRĨ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ ĐIỀU (条, phồn thể: 條): thuộc bộ MỘC (木), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 面条 (DIỆN ĐIỀU: mì), 条件 (ĐIỀU KIỆN: điều kiện, tiêu chuẩn), 苗条 (MIÊU ĐIỀU: thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ), 便条 (TIỆN ĐIỀU: mẩu giấy ghi chép, giấy nhắn, giấy nhớ).

Câu ví dụ với từ “苗条”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

坚持常年规律的瑜伽拉伸训练与科学健康的均衡饮食,能够帮助我们保持匀称苗条的健美体态。

Jiān chí cháng nián guī lǜ de yú jiā lā shēn xùn liàn yǔ kē xué jiàn kāng de jūn héng yǐn shí, néng gòu bāng zhù wǒ men bǎo chí yún chèn miáo tiáo de jiàn měi tǐ tài.

“Duy trì tập luyện yoga giãn cơ điều độ quanh năm cùng chế độ ăn uống khoa học cân đối có thể giúp chúng ta giữ gìn một vóc dáng thon thả, cân đối và săn chắc.”

Persisting in regular yoga stretching and scientific balanced diets helps maintain a well-proportioned and slender figure.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“苗条”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ miáo tiáo ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “苗条” (thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ - MIÊU ĐIỀU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "苗条" (thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ) is crucial.

Từ “苗条” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →