舒适: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi
Nghĩa tiếng Anh (English): comfortable, cozy, snug
Nét viết & luyện viết chữ 舒适
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯ (舒): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 舒服 (THƯ PHỤC: dễ chịu, thoải mái khoan khoái), 舒适 (THƯ THÍCH: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi), 舒畅 (THƯ SƯỚNG: khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dễ chịu, thoải mái, tiện nghi
Chữ THƯ (舒): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 舒服 (THƯ PHỤC: dễ chịu, thoải mái khoan khoái), 舒适 (THƯ THÍCH: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi), 舒畅 (THƯ SƯỚNG: khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái).
dễ chịu, thoải mái, tiện nghi
Chữ THÍCH (适, phồn thể: 適): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 合适 (HỢP THÍCH: thích hợp, vừa vặn, phù hợp), 适合 (THÍCH HỢP: thích hợp, phù hợp), 适应 (THÍCH ỨNG: thích nghi, thích ứng), 舒适 (THƯ THÍCH: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi).
Câu ví dụ với từ “舒适”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新型智能复兴号高铁动车组采用了全方位降噪减震技术与人体工学座椅,为旅客提供了极其舒适宁静的乘车体验。
Xīn xíng zhì néng fù xīng hào gāo tiě dòng chē zǔ cǎi yòng le quán fāng wèi jiàng zào jiǎn zhèn jì shù yǔ rén tǐ gōng xué zuò yǐ, wèi lǚ kè tí gōng le jí qí shū shì níng jìng de chéng chē tǐ yàn.
“Đoàn tàu cao tốc thông minh thế hệ mới Phục Hưng áp dụng công nghệ giảm ồn giảm chấn toàn diện cùng ghế ngồi công thái học, mang lại cho hành khách trải nghiệm đi tàu vô cùng thoải mái và êm dịu.”
The new smart Fuxing bullet train adopted noise reduction and ergonomic seats, providing passengers with a comfortable journey.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“舒适”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shū shì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “舒适” (dễ chịu, thoải mái, tiện nghi - THƯ QUÁT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "舒适" (dễ chịu, thoải mái, tiện nghi) is crucial.
Từ “舒适” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn