致使
Minh họa từ vựng 致使
zhì shǐ HÁN VIỆT: TRÍ SỬ

致使: khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực

khiến cho dẫn đến hậu quả tiêu cực

Nghĩa tiếng Anh (English): to cause, to result in, with the result that

Nét viết & luyện viết chữ 致使

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 致

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÍ (致): thuộc bộ CHÍ (至), gồm 9 nét (3 nét phụ), thành phần: 至 (CHÍ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 导致 (ĐẠO TRÍ: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt)), 一致 (NHẤT TRÍ: nhất trí, đồng lòng, đồng thuận, thống nhất), 别致 (BIỆT TRÍ: độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc), 大致 (ĐẠI TRÍ: đại khái, ước chừng, nhìn chung).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

致
zhì TRÍ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tinh tế, tốt đẹp; dày đặc

Bộ 至 (BỘ CHÍ • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
至 CHÍ (Đến nơi, mũi tên bay đến cắm trúng đích.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ TRÍ (致): thuộc bộ CHÍ (至), gồm 9 nét (3 nét phụ), thành phần: 至 (CHÍ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 导致 (ĐẠO TRÍ: dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt)), 一致 (NHẤT TRÍ: nhất trí, đồng lòng, đồng thuận, thống nhất), 别致 (BIỆT TRÍ: độc đáo, thanh nhã, mới lạ đặc sắc), 大致 (ĐẠI TRÍ: đại khái, ước chừng, nhìn chung).

使
shǐ SỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khiến cho, làm cho; phái cử

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ SỬ (使): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 大使馆 (ĐẠI SỨ QUÁN: đại sứ quán), 即使 (TỨC SỬ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi), 使用 (SỬ DỤNG: sử dụng, dùng), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho).

Câu ví dụ với từ “致使”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

个别工程单位因未严格落实高温施工防雷防暑安全规范,致使多名作业工人发生重度中暑险情,被依法严厉通报问责。

Gè bié gōng chéng dān wèi yīn wèi yán gé luò shí gāo wēn shī gōng fáng léi fáng shǔ ān quán guī fàn, zhì shǐ duō míng zuò yè gōng rén fā shēng zhòng dù zhòng shǔ xiǎn qíng, bèi yī fǎ yán lì tōng bào wèn zé.

“Một số đơn vị thi công công trình do không thực hiện nghiêm ngặt quy chuẩn an toàn phòng chống say nắng và chống sét thi công nhiệt độ cao, khiến cho dẫn đến nhiều công nhân tác nghiệp gặp nguy hiểm say nắng nặng, đã bị xử lý trách nhiệm và thông báo phê bình nghiêm khắc theo pháp luật.”

Failure to enforce heatstroke safety rules resulted in worker emergencies, leading to strict legal accountability for the contractor.

Ví dụ #2

深刻领悟“致使”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ zhì shǐ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “致使” (khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực - TRÍ SỬ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "致使" (khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “致使” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →