耿直: ngay thẳng, bộc trực chính trực bộc trực
Nghĩa tiếng Anh (English): upright, honest, outspoken, straightforward
Nét viết & luyện viết chữ 耿直
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNH (耿): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 10 nét, thành phần: 耳 (NHĨ) + 火 (HỎA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tươi sáng, tỏa sáng; có can đảm
Chữ CẢNH (耿): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 10 nét, thành phần: 耳 (NHĨ) + 火 (HỎA).
thẳng, thẳng thắn, trực tiếp; hướng thẳng
Câu thơ nhớ chữ: “Mười phần THẬP (十) MỤC (目) chẳng sai, Đường ngay nét thẳng một hai vẹn toàn. Chữ TRỰC (直) khí tiết sắt son, Sống đời chính trực tiếng còn ngàn sau.”
Chữ TRỰC (直) là chữ hội ý trong Giáp cốt văn, vẽ hình con mắt thuộc bộ MỤC (目) nhìn thẳng theo một đường kẻ dọc phía trên là bộ THẬP (十), về sau thêm nét góc vuông (𠃊) biểu thị sự đo đạc chuẩn xác không chút cong lệch. Từ cái nhìn thẳng thắn không thiên vị, chữ mở rộng nghĩa chỉ đường thẳng, sự trực tiếp và phẩm chất chính trực, ngay thẳng của người quân tử.
Câu ví dụ với từ “耿直”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
战略科学家性格耿直刚正、敢讲真话,在重大工程评审中始终坚持实事求是、严谨求真的科学原则。
Zhàn lüè kē xué jiā xìng gé gěng zhí gāng zhèng, gǎn jiǎng zhēn huà, zài zhòng dà gōng chéng píng shěn zhōng shǐ zhōng jiān chí shí shì qiú shì, yán jǐn qiú zhēn de kē xué yuán zé.
“Vị nhà khoa học chiến lược tính cách chính trực bộc trực ngay thẳng bộc trực, dám nói lời thật, trong các đợt thẩm định công trình trọng đại luôn kiên trì nguyên tắc khoa học cầu thị nghiêm cẩn, thực sự cầu thị.”
The strategic scientist is upright and outspoken, always adhering to truth-seeking principles in project reviews.
Từ “耿直” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 耿直 (gěngzhí)
耿直 (gěngzhí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “耿直” có phiên âm Pinyin là “gěngzhí”, âm Hán Việt là “CẢNH TRỰC”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngay thẳng, bộc trực chính trực bộc trực” (tiếng Anh: upright, honest, outspoken, straightforward).
Chữ 耿直 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “耿直” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 耳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.