缩水
Minh họa từ vựng 缩水
suōshuǐ HÁN VIỆT: SÚC THỦY

缩水: giảm; giảm xuống

giảm giảm xuống

Nét viết & luyện viết chữ 缩水

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 缩

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÚC (缩, phồn thể: 縮): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 缩短 (SÚC ĐOẢN: rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách)), 缩小 (SÚC TIỂU: thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô)), 收缩 (THU SÚC: co rút, co lại, thu hẹp quy mô), 压缩 (ÁP SÚC: nén, thu gọn tinh giản, ép chặt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

缩
suō SÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

co; rút lại

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Chữ SÚC (缩, phồn thể: 縮): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 缩短 (SÚC ĐOẢN: rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách)), 缩小 (SÚC TIỂU: thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô)), 收缩 (THU SÚC: co rút, co lại, thu hẹp quy mô), 压缩 (ÁP SÚC: nén, thu gọn tinh giản, ép chặt).

水
shuǐ THUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nước

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 乀 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”

Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.

Câu ví dụ với từ “缩水”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

产品的价格缩水了。

chǎnpǐn de jiàgé suōshuǐle.

“Giá sản phẩm đã giảm.”

Ví dụ #2

他的工资缩水了。

tā de gōngzī suōshuǐle.

“Mức lương của anh ấy đã giảm.”

Từ “缩水” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →