结晶 Phồn thể: 結晶
Minh họa từ vựng 结晶
jié jīng HÁN VIỆT: KẾT TINH

结晶: tinh thể, kết tinh; thành quả kết tinh

tinh thể kết tinh thành quả kết tinh

Nghĩa tiếng Anh (English): crystallization, crystal, to crystallize, fruits

Nét viết & luyện viết chữ 结晶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 结

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

结
jié / jiē KẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ KẾT (结, phồn thể: 結): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 士 (SĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 结婚 (KẾT HÔN: kết hôn, lập gia đình, cưới), 结束 (KẾT THÚC: kết thúc, khép lại hoàn thành), 结果 (KẾT QUẢ: kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả), 总结 (TỔNG KẾT: tổng kết, đúc kết, tóm tắt).

晶
jīng TINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trong suốt; thuỷ tinh; trong

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba vầng mặt trời NHẬT tụ về, Tỏa ánh hào quang sáng tứ bề. Trong veo lấp lánh như ngọc quý, Giữ tâm thuần khiết trọn đam mê.”

Chữ TINH (晶) là chữ hội ý theo lối điệp thể, được cấu tạo từ ba bộ NHẬT (日 - mặt trời, nguồn sáng) xếp thành hình tam giác cân đối. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ ba vầng sáng lấp lánh trên bầu trời đêm để chỉ muôn vàn vì sao, về sau chữ sao được thêm phần âm thành chữ TINH (星), còn chữ TINH (晶) chuyên dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, trong suốt và lấp lánh như pha lê, thủy tinh (THỦY TINH 水晶) hay sự kết tinh quý giá (KẾT TINH 结晶).

Câu ví dụ với từ “结晶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国空间站是全体航天人自力更生、攻坚克难的伟大智慧结晶,展现了大国高水平科技自立自强的力量。

Zhōng guó kōng jiān zhàn shì quán tǐ háng tiān rén zì lì gēng shēng, gōng jiān kè nán de wěi dà zhì huì jié jīng, zhǎn xiàn le dà guó gāo shuǐ píng kē jì zì lì zì qiáng de lì liàng.

“Trạm vũ trụ Trung Quốc là kết tinh trí tuệ vĩ đại của sự tự lực cánh sinh và vượt qua muôn vàn gian khó của toàn thể những người làm hàng không vũ trụ, phô diễn nguồn sức mạnh tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao của một nước lớn.”

The space station is the crystallization of aerospace personnel's wisdom through self-reliance, showcasing sci-tech strength.

Ví dụ #2

深刻领悟“结晶”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jié jīng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “结晶” (tinh thể, kết tinh - KẾT TINH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "结晶" (tinh thể, kết tinh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “结晶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →