站住: đứng lại, đứng vững
Nghĩa tiếng Anh (English): to stand, to stop, Halt!
Nét viết & luyện viết chữ 站住
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ LẬP đứng yên, Phải thêm chữ CHIẾM giữ miền đất riêng. TRẠM là đứng thẳng vững vàng, Nhà ga bến đỗ rộn ràng khách qua.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đứng; trạm, bến, nhà ga
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ LẬP đứng yên, Phải thêm chữ CHIẾM giữ miền đất riêng. TRẠM là đứng thẳng vững vàng, Nhà ga bến đỗ rộn ràng khách qua.”
ở, sống
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NHÂN ĐỨNG con người Bên phải chữ CHỦ sáng ngời đèn hoa Làm chủ mảnh đất quê nhà An cư CƯ TRÚ chan hòa ấm êm.”
Câu ví dụ với từ “站住”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对复杂严峻的外部挑战与风浪考验,我们必须站稳脚跟、站住阵地,保持坚如磐石的战略定力。
Miàn duì fù zá yán jùn de wài bù tiǎo zhàn yǔ fēng làng kǎo yàn, wǒ men bì xū zhàn wěn jiǎo gēn, zhàn zhù zhèn dì, bǎo chí jiān rú pán shí de zhàn lüè dìng lì.
“Đứng trước thử thách sóng to gió lớn và thách thức hiểm nghèo phức tạp từ bên ngoài, chúng ta bắt buộc phải đứng vững gót chân, đứng vững trận địa, giữ vững định lực chiến lược kiên cố như bàn thạch.”
Facing severe external storms, we must stand firm on our positions and maintain rock-solid strategic resolve.
Từ “站住” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn