票价 Phồn thể: 票價
Minh họa từ vựng 票价
piàojià HÁN VIỆT: PHIẾU GIÁ

票价: giá vé

giá vé

Nghĩa tiếng Anh (English): ticket price, fare

Nét viết & luyện viết chữ 票价

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 票

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu bộ Á tựa mây vây, Dưới đặt bàn THỊ lửa vút bay. Mỏng nhẹ như tờ ngân PHIẾU quý, Vé tàu vé chợ nắm trong tay.” — Chữ PHIẾU (票) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hai bàn tay nâng ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với những tia lửa bay vút lên cao, sau biến đổi thành bộ Á (覀) ở trên và bộ THỊ (示) ở dưới. Vì các tàn lửa bay lên rất nhẹ và mỏng, người xưa mượn chữ này để chỉ những tờ giấy mỏng nhẹ có giá trị làm tin như ngân phiếu, vé xe, vé tàu hay phiếu bầu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

票
piào PHIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vé

Bộ 覀 (BỘ Á • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
覀 Á (Biến thể từ hình ngọn lửa bốc cao hoặc bàn tay giữ vật phía trên.) 示 THỊ (Bàn thờ cúng tế thần linh, biến thể từ hình đốm lửa bay lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ Á tựa mây vây, Dưới đặt bàn THỊ lửa vút bay. Mỏng nhẹ như tờ ngân PHIẾU quý, Vé tàu vé chợ nắm trong tay.”

Chữ PHIẾU (票) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hai bàn tay nâng ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với những tia lửa bay vút lên cao, sau biến đổi thành bộ Á (覀) ở trên và bộ THỊ (示) ở dưới. Vì các tàn lửa bay lên rất nhẹ và mỏng, người xưa mượn chữ này để chỉ những tờ giấy mỏng nhẹ có giá trị làm tin như ngân phiếu, vé xe, vé tàu hay phiếu bầu.

价
jià GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giá, giá cả, giá trị; hóa trị

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ GIÁ (价, phồn thể: 價): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 价格 (GIÁ CÁCH: giá cả, mức giá), 价值 (GIÁ TRỊ: giá trị), 评价 (BÌNH GIÁ: đánh giá, nhận xét, thẩm định), 代价 (ĐẠI GIÁ: cái giá, cái giá phải trả).

Câu ví dụ với từ “票价”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家大剧院面向青年学生与社会公众推行公益低票价政策,让高雅艺术惠及更广大的基层群众。

Guó jiā dà jù yuàn miàn xiàng qīng nián xué shēng yǔ shè huì gōng zhòng tuī xíng gōng yì dī piào jià zhèng cè, ràng gāo yǎ yì shù huì jí gèng guǎng dà de jī céng qún zhòng.

“Nhà hát Lớn Quốc gia triển khai chính sách giá vé công ích thấp hướng tới công chúng xã hội và học sinh sinh viên thanh niên, để nghệ thuật thanh cao tiếp cận phục vụ đông đảo quần chúng cơ sở.”

The National Centre implements affordable public ticket prices, allowing fine arts to benefit broader audiences.

Từ “票价” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →