真
Minh họa từ vựng 真
zhēn HÁN VIỆT: CHÂN

真: thật là, rất

thật là rất

Nghĩa tiếng Anh (English): really, truly

Nét viết & luyện viết chữ 真

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 真

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu chữ THẬP đứng nghiêm trang, Giữa mắt MỤC nhìn rõ thế gian. Dưới chân chữ BÁT làm bệ đỡ, Sống đời CHÂN thật quý hơn vàng.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

真
zhēn CHÂN

thật là, rất

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu chữ THẬP đứng nghiêm trang, Giữa mắt MỤC nhìn rõ thế gian. Dưới chân chữ BÁT làm bệ đỡ, Sống đời CHÂN thật quý hơn vàng.”

Câu ví dụ với từ “真”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

今天天气真好!

Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!

“Thời tiết hôm nay thật là tốt!”

The weather today is really good!

Ví dụ #2

北京的秋天真漂亮,气候真舒服!

Běijīng de qiūtiān zhēn piàoliang, qìhòu zhēn shūfu!

“Mùa thu Bắc Kinh đẹp thật đấy, khí hậu thật dễ chịu!”

Autumn in Beijing is really pretty, the climate is so comfortable!

Từ “真” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →