疣猪
Minh họa từ vựng 疣猪
yóu zhū HÁN VIỆT: VƯU TRƯ

疣猪: lợn mụn

lợn mụn

Nét viết & luyện viết chữ 疣猪

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 疣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VƯU (疣): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét (4 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

疣
yóu VƯU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cục u; khối u; hột cơm (trên da đầu, mặt, lưng...)

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 9 nét): Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.)

Chữ VƯU (疣): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 9 nét (4 nét phụ).

猪
zhū TRƯ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con lợn, con heo

Bộ 犭 (BỘ KHUYỂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 耂 LÃO (Người già, cao tuổi, bậc tiền bối kính trọng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ TRƯ (猪, phồn thể: 豬): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT).

Câu ví dụ với từ “疣猪”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 疣猪.

Từ “疣猪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →