男士晨礼服
Minh họa từ vựng 男士晨礼服
nánshì chén lǐfú HÁN VIỆT: NAM SĨ THẦN LỄ PHỤC

男士晨礼服: lễ phục buổi sớm của nam

lễ phục buổi sớm của nam

Nét viết & luyện viết chữ 男士晨礼服

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 男

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (34 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.” — Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

男
nán NAM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nam, nam giới, đàn ông

Bộ 田 (BỘ ĐIỀN • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
田 BỘ ĐIỀN (Đồng ruộng lúa nước, nơi sản xuất lương thực.) 力 BỘ LỰC (Sức mạnh cơ bắp, sự nỗ lực làm lụng nặng nhọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đồng sâu cuốc bẫm đổ mồ hôi, Dốc trọn sức trai cày đất đồi. Gánh vác non sông ngời chí lớn, Chữ Nam kiên định giữa đất trời.”

Chữ NAM (男) là chữ hội ý, gồm chữ Điền (田 - ruộng đồng) ở trên và chữ Lực (力 - sức mạnh) ở dưới. Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, công việc cày bừa xới đất nặng nhọc ngoài đồng đòi hỏi thể lực vượt trội, nên người đàn ông đảm nhận vai trò chủ lực lao động để nuôi sống cả gia đình. Chữ NAM thể hiện vai trò trụ cột, chịu thương chịu khó và ý chí kiên cường.

士
nánshì chén lǐfú NAM SĨ THẦN LỄ PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lễ phục buổi sớm của nam

Bộ 士 (BỘ SĨ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét trên chữ THẬP (十) rộng dài, Nét dưới chữ NHẤT (一) vững chãi làm nền. Bậc SĨ (士) học rộng chí bền, Hiểu mười quy một làm nên nghiệp đời.”

Chữ SĨ (士) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Kim văn vốn phác họa hình chiếc rìu chiến (부/鉞) dựng đứng — biểu tượng của người nam nhi trưởng thành có võ nghệ và quyền uy. Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ được chiết tự từ số MƯỜI (十) và số MỘT (一) ghép lại (推十合一为士), hàm ý người có khả năng suy luận từ mười sự việc để thấu suốt một chân lý gọi là kẻ SĨ (士). Ngày nay, chữ dùng để tôn vinh giới trí thức, học giả, chiến sĩ và những chuyên gia có phẩm hạnh cao quý.

晨
chén THẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 辰 THẦN (Giờ Thần (7-9h sáng), con rồng, sao trời, ngày lành.)

Chữ THẦN (晨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 辰 (THẦN). Từ ghép HSK: 凌晨 (LĂNG THẦN: rạng sáng, nửa đêm về sáng), 清晨 (THANH THẦN: sáng sớm, sớm mai, ban mai).

礼
lǐ LỄ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật

Bộ 礻 (BỘ THỊ • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 BỘ THỊ (Bàn thờ cúng tế tổ tiên thần linh, nguồn gốc của lòng kính cẩn lễ nghi.) 乚 BỘ ẤT / NÉT UỐN (Dáng người cúi đầu khom lưng cung kính chào hỏi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”

Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.

服
fú PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”

Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.

Câu ví dụ với từ “男士晨礼服”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他穿着男士晨礼服参加婚礼。

Tā chuānzhe nánshì chén lǐfú cānjiā hūnlǐ.

“Anh ấy mặc lễ phục buổi sớm của nam để dự đám cưới.”

Từ “男士晨礼服” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →