猩猩: đười ươi; con đười ươi
Nét viết & luyện viết chữ 猩猩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TINH (猩): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (9 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tinh tinh
Chữ TINH (猩): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét (9 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “猩猩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
猩猩有独特的叫声。
xīngxing yǒu dútè de jiàoshēng.
“Đười ươi có tiếng kêu độc đáo.”
这只猩猩非常温顺。
Zhè zhī xīngxing fēicháng wēnshùn.
“Con đười ươi này rất ngoan.”
Từ “猩猩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn