爱氏鹇
Minh họa từ vựng 爱氏鹇
ài shì xián HÁN VIỆT: ÁI THỊ NHÀN

爱氏鹇: gà lôi lam mào trắng

gà lôi lam mào trắng

Nét viết & luyện viết chữ 爱氏鹇

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 爱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.” — Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

爱
ài ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu, yêu thích

Bộ 爫 (BỘ TRẢO • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 BỘ TRẢO (Móng vuốt, bàn tay chở che vỗ về người khốn khó.) 冖 BỘ MỊCH (Khăn trùm bao phủ, sự chở che rộng lớn.) 心 BỘ TÂM (TRONG PHỒN THỂ 愛) (Trái tim yêu thương đặt chính giữa lòng chữ.) 夂 BỘ TRUY / PHUY (Bước chân chậm rãi đi đến sẻ chia với tha nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”

Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

氏
shì THỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.).

Bộ 氏 (BỘ THỊ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dáng người vươn nhánh tựa cội cây, Đất phong ban thưởng dựng cơ ngơi. TÍNH truyền huyết thống, THỊ phân nhánh, Uống nước nhớ nguồn chẳng phai phôi.”

Chữ THỊ (氏) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh gốc rễ cây phân nhánh hoặc người nắm giữ vùng đất được phong tước. Thời thượng cổ Trung Hoa, chữ TÍNH (姓) dùng để chỉ huyết thống dòng mẹ, còn chữ THỊ (氏) dùng để phân biệt các chi nhánh quý tộc nam giới theo tên đất phong hoặc chức quan. Ngày nay, TÍNH THỊ (姓氏) đã hòa làm một để chỉ họ tên, nhắc nhở hậu thế luôn trân trọng cội nguồn và giữ gìn thanh danh của gia tộc.

鹇
ài shì xián ÁI THỊ NHÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gà lôi lam mào trắng

Bộ 鳥 (BỘ ĐIỂU • 12 nét): Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.
Thành phần cấu tạo chữ:
鳥 ĐIỂU (Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.)

Chữ NHÀN (鹇, phồn thể: 鷳): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 12 nét (7 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “爱氏鹇”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

爱氏鹇生活在森林中。

Ài shì xián shēnghuó zài sēnlín zhōng.

“Gà lôi lam mào trắng sống trong rừng.”

Từ “爱氏鹇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →