灾害 Phồn thể: 災害
Minh họa từ vựng 灾害
zāi hài HÁN VIỆT: TAI HẠI

灾害: thiên tai, thảm họa, hiểm họa

thiên tai thảm họa hiểm họa

Nghĩa tiếng Anh (English): disaster, calamity, catastrophe

Nét viết & luyện viết chữ 灾害

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 灾

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mái nhà yên ấm tháng ngày qua, Bỗng đâu lửa dữ bốc cháy lòa. Thiêu rụi sản cơ thành tro bụi, Chữ Tai nhắc nhở họa hiểm nghèo.” — Chữ TAI giản thể (灾) là chữ hội ý, ghép bởi mái nhà (宀) và ngọn lửa (火). Nhà cửa thời xưa làm bằng gỗ và tranh tre, khi lửa bùng lên dưới mái nhà sẽ thiêu rụi toàn bộ của cải, cướp đi sinh mạng, đó là nỗi kinh hoàng lớn nhất ("Hỏa tai"). Ở dạng phồn thể (災), chữ gồm dòng sông vỡ đê (巛 - Thủy tai) kết hợp lửa cháy (火 - Hỏa tai), biểu trưng cho hai đại kiếp nạn của thiên nhiên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

灾
zāi TAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tai họa, thiên tai, thảm họa

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà gỗ của người dân thời cổ.) 火 BỘ HỎA (Ngọn lửa đỏ hung tợn đang bốc cháy dữ dội.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà yên ấm tháng ngày qua, Bỗng đâu lửa dữ bốc cháy lòa. Thiêu rụi sản cơ thành tro bụi, Chữ Tai nhắc nhở họa hiểm nghèo.”

Chữ TAI giản thể (灾) là chữ hội ý, ghép bởi mái nhà (宀) và ngọn lửa (火). Nhà cửa thời xưa làm bằng gỗ và tranh tre, khi lửa bùng lên dưới mái nhà sẽ thiêu rụi toàn bộ của cải, cướp đi sinh mạng, đó là nỗi kinh hoàng lớn nhất ("Hỏa tai"). Ở dạng phồn thể (災), chữ gồm dòng sông vỡ đê (巛 - Thủy tai) kết hợp lửa cháy (火 - Hỏa tai), biểu trưng cho hai đại kiếp nạn của thiên nhiên.

害
hài HẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hại, làm hại; mắc (bệnh); tai hại

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HẠI (害): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 害怕 (HẠI PHẠ: sợ hãi), 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 厉害 (LỆ HẠI: lợi hại, ghê gớm, dữ dội), 危害 (NGUY HẠI: nguy hại, làm hại, tác hại).

Câu ví dụ với từ “灾害”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家构建了天基遥感、空基无人机与地基传感器协同联动的特大自然灾害综合监测预警体系。

Guó jiā gòu jiàn le tiān jī yáo gǎn, kōng jī wú rén jī yǔ dì jī chuán gǎn qì xié tóng lián dòng de tè dà zì rán zāi hài zōng hé jiān cè yù jǐng tǐ xì.

“Nhà nước đã xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm tổng hợp các thảm họa thiên tai đặc biệt lớn có sự phối hợp đồng bộ giữa viễn thám vệ tinh không gian, máy bay không người lái trên không và cảm biến mặt đất.”

The state built an integrated natural disaster monitoring and warning system coordinating spaceborne, aerial, and ground sensors.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“灾害”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zāi hài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “灾害” (thiên tai, thảm họa, hiểm họa - TAI HẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "灾害" (thiên tai, thảm họa, hiểm họa) is crucial.

Từ “灾害” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →