浴衣: áo tắm; quần áo tắm; đồ tắm
Nét viết & luyện viết chữ 浴衣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dòng suối mát tuôn giữa lũng sâu, Nước trong gột sạch hết muộn sầu. Tắm mát thân tâm tràn sức sống, Chữ Dục thanh thản ngước nhìn mây.” — Chữ DỤC (浴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tam chấm thủy (氵) bên cạnh chữ Cốc (谷 - thung lũng khe suối). Người xưa tắm mát bên khe suối chảy qua thung lũng hoang sơ, gột rửa đi mồ hôi bụi bặm sau ngày dài vất vả. Chữ DỤC còn mở rộng để chỉ việc tắm mình trong nắng ấm, trong tình yêu thương (Dục hỏa trùng sinh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tắm
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng suối mát tuôn giữa lũng sâu, Nước trong gột sạch hết muộn sầu. Tắm mát thân tâm tràn sức sống, Chữ Dục thanh thản ngước nhìn mây.”
Chữ DỤC (浴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tam chấm thủy (氵) bên cạnh chữ Cốc (谷 - thung lũng khe suối). Người xưa tắm mát bên khe suối chảy qua thung lũng hoang sơ, gột rửa đi mồ hôi bụi bặm sau ngày dài vất vả. Chữ DỤC còn mở rộng để chỉ việc tắm mình trong nắng ấm, trong tình yêu thương (Dục hỏa trùng sinh).
quần áo, quần áo; che phủ, da; Khang Hi căn bản 145
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU cổ áo chỉnh tề Dưới hai vạt áo chở che thân mình Chữ Y trang phục đẹp xinh Áo quần tươm tất giữ gìn nết na.”
Chữ Y (衣) là chữ tượng hình tiêu biểu trong 214 bộ thủ chữ Hán. Trong Giáp cốt văn, chữ Y vẽ lại nguyên vẹn hình dáng chiếc áo cổ truyền phương Đông: phần trên cùng (亠) là cổ áo hình chữ V, các nét phẩy và mác bên dưới là hai ống tay áo cùng hai vạt áo vắt chéo khép kín để che chở cơ thể. Không chỉ dùng để giữ ấm, chiếc áo (衣) còn là biểu tượng của lễ nghi, văn hóa và phẩm hạnh con người.
Câu ví dụ với từ “浴衣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她穿着漂亮的浴衣。
Tā chuānzhe piàoliang de yùyī.
“Cô ấy mặc áo tắm đẹp.”
Từ “浴衣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn