浮力: lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh
Nghĩa tiếng Anh (English): buoyancy, floating force
Nét viết & luyện viết chữ 浮力
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổi, nổi lên trên mặt nước; bề nổi hời hợt
Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).
sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực
Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).
Câu ví dụ với từ “浮力”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
万米载人深潜器采用了具有完全自主知识产权的新型固态高强微珠浮力材料,保障潜水器在深渊深海自如悬停起浮。
Wàn mǐ zài rén shēn qián qì cǎi yòng le jù yǒu wán quán zì zhǔ zhī shí chǎn quán de xīn xíng gù tài gāo qiáng wēi zhū fú lì cái liào, bǎo zhàng qián shuǐ qì zài shēn yuān shēn hǎi zì rú xuán tíng qǐ fú.
“Tàu lặn sâu có người lái vạn mét áp dụng vật liệu sức nổi lực đẩy Ác-si-mét hạt vi cầu cường độ cao thể rắn kiểu mới sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoàn toàn tự chủ, bảo đảm tàu lặn có thể tự do lơ lửng nổi lặn nơi biển sâu vực thẳm.”
The 10,000-meter manned submersible uses domestic solid syntactic foam buoyancy materials for smooth abyssal hovering.
Từ “浮力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 浮力 (fúlì)
浮力 (fúlì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “浮力” có phiên âm Pinyin là “fúlì”, âm Hán Việt là “PHÙ LỰC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh” (tiếng Anh: buoyancy, floating force).
Chữ 浮力 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “浮力” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.