浮躁
Minh họa từ vựng 浮躁 (fúzào)
fúzào HÁN VIỆT: PHÙ TÁO

浮躁: phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi

phù phiếm nông nổi nôn nóng bốc đồng xốc nổi

Nghĩa tiếng Anh (English): fickle, impetuous, rash, restless,浮躁

Nét viết & luyện viết chữ 浮躁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 浮

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

浮
fú PHÙ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nổi, nổi lên trên mặt nước; bề nổi hời hợt

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 爫 TRẢO (Móng vuốt muông thú, bàn tay quắp xuống.) 子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.)

Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).

躁
fúzào PHÙ TÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét): Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ TÁO (躁): thuộc bộ TÚC (足), gồm 20 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 急躁 (CẤP TÁO: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn).

Câu ví dụ với từ “浮躁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

搞基础科学攻关必须坚决摒弃急功近利与心浮气躁,甘坐冷板凳、勇攀世界科技最高峰。

Gǎo jī chǔ kē xué gōng guān bì xū jiān jué bǐng qì jí gōng jìn lì yǔ xīn fú qì zào, gān zuò lěng bǎn dèng, yǒng pān shì jiè kē jì zuì gāo fēng.

“Làm vượt khó khoa học cơ bản bắt buộc phải kiên quyết từ bỏ tâm lý ham lợi trước mắt cùng sự phù phiếm nông nổi nôn nóng xốc nổi, tình nguyện ngồi ghế băng lạnh, dũng cảm trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học công nghệ thế giới.”

Conquering basic science demands discarding impetuous vanity, willingly sitting on cold benches to scale summits.

Từ “浮躁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 浮躁 (fúzào)

浮躁 (fúzào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “浮躁” có phiên âm Pinyin là “fúzào”, âm Hán Việt là “PHÙ TÁO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi” (tiếng Anh: fickle, impetuous, rash, restless,浮躁).

Chữ 浮躁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “浮躁” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2025-04-07T17:06:12+07:00