浮躁: phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi
Nghĩa tiếng Anh (English): fickle, impetuous, rash, restless,浮躁
Nét viết & luyện viết chữ 浮躁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổi, nổi lên trên mặt nước; bề nổi hời hợt
Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).
phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi
Chữ TÁO (躁): thuộc bộ TÚC (足), gồm 20 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 急躁 (CẤP TÁO: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn).
Câu ví dụ với từ “浮躁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
搞基础科学攻关必须坚决摒弃急功近利与心浮气躁,甘坐冷板凳、勇攀世界科技最高峰。
Gǎo jī chǔ kē xué gōng guān bì xū jiān jué bǐng qì jí gōng jìn lì yǔ xīn fú qì zào, gān zuò lěng bǎn dèng, yǒng pān shì jiè kē jì zuì gāo fēng.
“Làm vượt khó khoa học cơ bản bắt buộc phải kiên quyết từ bỏ tâm lý ham lợi trước mắt cùng sự phù phiếm nông nổi nôn nóng xốc nổi, tình nguyện ngồi ghế băng lạnh, dũng cảm trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học công nghệ thế giới.”
Conquering basic science demands discarding impetuous vanity, willingly sitting on cold benches to scale summits.
Từ “浮躁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 浮躁 (fúzào)
浮躁 (fúzào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “浮躁” có phiên âm Pinyin là “fúzào”, âm Hán Việt là “PHÙ TÁO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi” (tiếng Anh: fickle, impetuous, rash, restless,浮躁).
Chữ 浮躁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “浮躁” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.