浣熊: gấu mèo
Nét viết & luyện viết chữ 浣熊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÁN (浣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gấu mèo
Chữ HOÁN (浣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ).
con gấu
Chữ HÙNG (熊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + ⺼ (NHỤC) + 匕 (CHỦY) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 熊猫 (HÙNG MIÊU: gấu trúc).
Câu ví dụ với từ “浣熊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
浣熊喜欢在水中洗食物。
buànxióng xǐhuān zài shuǐ zhōng xǐ shíwù.
“Gấu mèo thích rửa thức ăn trong nước.”
这只小浣熊长得真胖。
zhè zhī xiǎo huànxióng zhǎng de zhēn pàng.
“Chú gấu mèo nhỏ này trông mập mạp thật đấy.”
Từ “浣熊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn