洗劫: cướp sạch
Nét viết & luyện viết chữ 洗劫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái dòng THỦY (氵) mát trong, Bên phải chữ TIÊN (先) bước vòng trước tiên. TẨY (洗) đi bụi bặm ưu phiền, Giữ cho tâm sáng bình yên mỗi ngày.” — Chữ TẨY (洗) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỦY (氵 - dòng nước) ở bên trái biểu ý và chữ TIÊN (先 - bàn chân bước đi phía trước) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dùng nước sạch để rửa chân trước khi bước lên thềm nhà hoặc chiếu ngồi thời cổ đại. Về sau, chữ TẨY (洗) mở rộng để chỉ mọi hành động rửa sạch, giặt giũ quần áo, tắm gội và gột rửa tâm hồn khỏi những bụi bặm, ưu phiền.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rửa, giặt
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái dòng THỦY (氵) mát trong, Bên phải chữ TIÊN (先) bước vòng trước tiên. TẨY (洗) đi bụi bặm ưu phiền, Giữ cho tâm sáng bình yên mỗi ngày.”
Chữ TẨY (洗) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỦY (氵 - dòng nước) ở bên trái biểu ý và chữ TIÊN (先 - bàn chân bước đi phía trước) ở bên phải đóng vai trò biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dùng nước sạch để rửa chân trước khi bước lên thềm nhà hoặc chiếu ngồi thời cổ đại. Về sau, chữ TẨY (洗) mở rộng để chỉ mọi hành động rửa sạch, giặt giũ quần áo, tắm gội và gột rửa tâm hồn khỏi những bụi bặm, ưu phiền.
cướp, cướp bóc; tai kiếp, kiếp nạn, tai họa
Chữ KIẾP (劫): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 厶 (KHƯ) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản).
Câu ví dụ với từ “洗劫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
日本侵略军一到,各个村子立即被洗劫一空。
Rìběn qīnlüè jūn yī dào, gège cūnzi lìjí bèi xǐjié yīkōng.
“Ngay khi đội quân xâm lược Nhật Bản đến, các ngôi làng ngay lập tức bị cướp phá.”
强盗洗劫了整个村庄。
qiángdào xǐjiéle zhěnggè cūnzhuāng.
“Bọn cướp đã cướp sạch cả làng.”
Từ “洗劫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn