油漆: sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt
Nghĩa tiếng Anh (English): paint, lacquer, to paint
Nét viết & luyện viết chữ 油漆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dầu, mỡ, xăng dầu
Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
nước sơn
Chữ TẤT (漆): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 木 (MỘC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 油漆 (DU TẤT: sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt).
Câu ví dụ với từ “油漆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
远洋万吨级超大型集装箱货轮全船采用了环保低VOC无毒特种防污防腐海洋油漆涂装,具备长达数十年的耐海水浸泡寿命。
Yuǎn yáng wàn dūn jí chāo dà xíng jí zhuāng xiāng huò lún quán chuán cǎi yòng le huán bǎo dī VOC wú dú tè zhǒng fáng wū fáng fǔ hǎi yáng yóu qī tú zhuāng, jù bèi zhǎng dá shù shí nián de nài hǎi shuǐ jìn pào shòu mìng.
“Tàu chở hàng container siêu lớn vạn tấn viễn dương toàn bộ con tàu được áp dụng sơn phủ bằng loại sơn dầu biển chống ăn mòn chống bám bẩn đặc chủng không độc hại hàm lượng VOC thấp thân thiện môi trường, sở hữu tuổi thọ chịu ngâm nước biển lên tới hàng chục năm.”
The container ship is coated with eco-friendly non-toxic marine paint, offering decades of corrosion resistance against seawater.
深刻领悟“油漆”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yóu qī ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “油漆” (sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt - DẦU TẤT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "油漆" (sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “油漆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn