毅
Minh họa từ vựng 毅
yì HÁN VIỆT: NGHỊ

毅: Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường, quả quyết, dũng cảm vượt mọi phong ba bão táp.).

Nghị (Kiên nghị nghị lực phi thường quả quyết dũng cảm vượt mọi phong ba bão táp.).

Nghĩa tiếng Anh (English): resolute, decisive, firm, persist

Nét viết & luyện viết chữ 毅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 毅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Lông dựng ngược trước phong ba Tay vung kích búa xông pha dặm trường. Gặp cơn sóng gió bộ THÙ (殳), Chữ NGHỊ (毅) quyết chí công phu vẹn toàn.” — Chữ NGHỊ (毅) là chữ hội ý, bên trái vẽ con lợn rừng lông xù lên khi đối mặt kẻ thù nguy hiểm, bên phải là cây thương kích (殳). Nghị lực là sức mạnh tinh thần quyết liệt, không hề lùi bước khi đối diện hiểm nguy.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

毅
yì NGHỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường, quả quyết, dũng cảm vượt mọi phong ba bão táp.).

Bộ 殳 (BỘ THÙ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
豖 CON LỢN LÒI CĂNG MÌNH (Hình ảnh con lợn rừng lông dựng đứng sẵn sàng quyết chiến.) 殳 BỘ THÙ (Binh khí bằng tre gỗ cầm trong tay hành động quyết liệt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lông dựng ngược trước phong ba Tay vung kích búa xông pha dặm trường. Gặp cơn sóng gió bộ THÙ (殳), Chữ NGHỊ (毅) quyết chí công phu vẹn toàn.”

Chữ NGHỊ (毅) là chữ hội ý, bên trái vẽ con lợn rừng lông xù lên khi đối mặt kẻ thù nguy hiểm, bên phải là cây thương kích (殳). Nghị lực là sức mạnh tinh thần quyết liệt, không hề lùi bước khi đối diện hiểm nguy.

Câu ví dụ với từ “毅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

取名“毅”寓意着美好、吉祥与光明的前途。

Qǔmíng “yì” yùyì zhe měihǎo, jíxiáng yǔ guāngmíng de qiántú.

“Đặt tên là “Nghị” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.”

Naming "Nghị" implies beauty, auspiciousness, and a bright future.

Ví dụ #2

他的名字里带有“毅”字,给人一种温文尔雅的感觉。

Tā de míngzi lǐ dàiyǒu “yì” zì, gěi rén yì zhǒng wēnwén-ěryǎ de gǎnjué.

“Trong tên của bạn ấy có chữ “Nghị”, đem lại cho mọi người cảm giác nho nhã, điềm đạm.”

His name contains the character "Nghị", giving people a gentle and refined impression.

Từ “毅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →