正: đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng); tháng Giêng âm lịch — trong 正月 (zhēng)
Nghĩa tiếng Anh (English): straight, right, main, currently (zhèng); first lunar month (zhēng)
Nét viết & luyện viết chữ 正
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng); tháng Giêng âm lịch — trong 正月 (zhēng)
Câu thơ nhớ chữ: “Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.”
Câu ví dụ với từ “正”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们到的时候,他们正在开会讨论新计划。
Wǒmen dào de shíhou, tāmen zhèngzài kāihuì tǎolùn xīn jìhuà.
“[zhèng - Phó từ / Tính từ] Khi chúng tôi đến, họ đang họp thảo luận kế hoạch mới.”
Currently, our country is right at a critical historical stage of accelerating industrial upgrading and high-quality breakthroughs.
农历正月十五是中国的传统元宵节。
Nónglì zhēngyuè shíwǔ shì Zhōngguó de chuántǒng Yuánxiāojié.
“[zhēng - Danh từ] Ngày Rằm tháng Giêng âm lịch là Tết Nguyên Tiêu truyền thống của Trung Quốc.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "正" (đúng, chuẩn, thẳng) is crucial.
Từ “正” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn