正版: bản quyền chính hãng, bản quyền chuẩn
Nghĩa tiếng Anh (English): genuine, original edition, authorized version
Nét viết & luyện viết chữ 正版
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng); tháng Giêng âm lịch — trong 正月 (zhēng)
Câu thơ nhớ chữ: “Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.”
bản, phiên bản, ấn bản; trang (báo)
Câu ví dụ với từ “正版”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家全面严格保护知识产权,大力倡导全社会使用正版工业软件与正版学术文献资源。
Guó jiā quán miàn yán gé bǎo hù zhī shí chǎn quán, dà lì chàng dǎo quán shè huì shǐ yòng zhèng bǎn gōng yè ruǎn jiàn yǔ zhèng bǎn xué shù wén xiàn zī yuán.
“Nhà nước bảo vệ nghiêm ngặt toàn diện quyền sở hữu trí tuệ, ra sức kêu gọi toàn xã hội sử dụng tài nguyên văn hiến học thuật bản quyền chuẩn và phần mềm công nghiệp chính hãng bản quyền chính hãng.”
The nation protects intellectual property strictly, promoting genuine industrial software and authorized resources.
Từ “正版” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn