柔道
Minh họa từ vựng 柔道
róudào HÁN VIỆT: NHU ĐẠO

柔道: nhu đạo; ju-đô (môn võ Nhật Bản)

nhu đạo ju-đô (môn võ Nhật Bản)

Nét viết & luyện viết chữ 柔道

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 柔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.” — Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

柔
róu NHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mềm; mềm mại

Bộ 矛 (BỘ MÂU • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
矛 CHỮ MÂU (Ngọn giáo uốn cong bằng gỗ dẻo.) 木 BỘ MỘC (Cành cây xanh tươi mềm mại đung đưa trong gió.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.”

Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.

道
dào ĐẠO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con đường; đạo lý; nói; món, câu, đạo (lượng từ)

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
首 BỘ THỦ (Đầu mối, nguồn gốc khởi nguyên; chiết tự gồm hai chấm Âm Dương, nét Nhất (一) và chữ Tự (自 - tự giác).) 辶 BỘ SƯỚC (QUAI XƯỚC) (Bước chân đi tới, sự vận hành luân chuyển không ngừng nghỉ của pháp luân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm âm dương chuyển càn khôn, Nét Nhất giữ vẹn một tâm hồn. Tự mình giác ngộ chân tâm sáng, Quai Xước mười hai bước vuông tròn.”

Chữ ĐẠO (道) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐẠO (道 - 12 nét) gồm chữ Thủ (首 - 9 nét) và bộ Quai Xước (辶 - 3 nét). Trong chữ Thủ có hai chấm âm dương biến hóa, nét Nhất (一) thống nhất càn khôn, và chữ Tự (自) là tự giác, tự quán chiếu bản tâm. Quai Xước là con đường thực hành chuyển hóa. Tổng 12 nét ứng với 12 thời luân chuyển, tượng trưng cho Pháp Luân Thường Chuyển. Đạo không ở đâu xa lạ mà là con đường tự giác ngộ và thực hành không mệt mỏi.

Câu ví dụ với từ “柔道”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

克里斯·克劳福德是柔道黑带。

kèlǐsī · kèláofúdé shì róudào hēi dài

“Chris Crawford là đai đen judo.”

Từ “柔道” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →