林: Lâm (họ Lâm; Rừng cây xanh tốt sum sê, bạt ngàn sinh khí. Biểu thị khí chất điềm đạm, vững chãi như đại thụ.).
Nghĩa tiếng Anh (English): forest, grove; surname
Nét viết & luyện viết chữ 林
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai cây đứng cạnh sum vầy Hóa thành rừng biếc bóng mây râm lành. Đôi MỘC (木) sánh bước bên nhau, Chữ LÂM (林) xanh ngắt một màu bình yên.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Lâm (họ Lâm; Rừng cây xanh tốt sum sê, bạt ngàn sinh khí. Biểu thị khí chất điềm đạm, vững chãi như đại thụ.).
Câu thơ nhớ chữ: “Hai cây đứng cạnh sum vầy Hóa thành rừng biếc bóng mây râm lành. Đôi MỘC (木) sánh bước bên nhau, Chữ LÂM (林) xanh ngắt một màu bình yên.”
Câu ví dụ với từ “林”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“林”是越南非常有名且常见的姓氏。
“Lín” shì Yuènán fēicháng yǒumíng qiě chángjiàn de xìngshì.
““Lâm” là một họ vô cùng nổi tiếng và phổ biến ở Việt Nam.”
"Lâm" is a very famous and common surname in Vietnam.
在百家姓中,林姓拥有悠久的历史与灿烂的文化。
Zài bǎijiāxìng zhōng, lín xìng yōngyǒu yōujiǔ de lìshǐ yǔ cànlàn de wénhuà.
“Trong bách gia tính, họ Lâm sở hữu lịch sử lâu đời và nền văn hóa rực rỡ.”
In the hundred family surnames, the Lâm clan possesses a long history and splendid culture.
Từ “林” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn