朽坏: thối rữa
Nét viết & luyện viết chữ 朽坏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỦ (朽): thuộc bộ MỘC (木), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 腐朽 (HỦ HỦ: mục nát, thối rữa, suy đồi mục ruỗng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mục; thối; mục nát
Chữ HỦ (朽): thuộc bộ MỘC (木), gồm 6 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 腐朽 (HỦ HỦ: mục nát, thối rữa, suy đồi mục ruỗng).
xấu, hỏng, tệ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái đất THỔ (土) đắp bồi, Bên phải chữ BẤT (不) chẳng thời nguyên lành. HOẠI (坏) là hư hỏng tan tành, Sửa sang bồi đắp lại thành tốt tươi.”
Chữ HOẠI (坏 / 壞) là chữ hình thanh kiêm hội ý: dạng giản thể (坏) kết hợp bộ THỔ (土) chỉ đất đai, bờ tường ở bên trái và chữ BẤT (不) ở bên phải mang nghĩa không còn nguyên vẹn. Bức tường đất bị sụp đổ, không còn lành lặn tạo nên nghĩa gốc là hư hỏng, đổ nát. Từ đó chữ mở rộng sang chỉ đồ vật bị hỏng hóc, thời tiết xấu hoặc tính cách, thói quen không tốt cần được sửa đổi.
Câu ví dụ với từ “朽坏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
木头因潮湿而朽坏。
Mùtou yīn cháoshī ér xiǔhuài.
“Gỗ bị thối rữa do ẩm ướt.”
Từ “朽坏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn