月末
Minh họa từ vựng 月末
yuèmò HÁN VIỆT: NGUYỆT MẠT

月末: cuối tháng

cuối tháng

Nét viết & luyện viết chữ 月末

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 月

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trăng khuyết lơ lửng trời tây Soi bóng mặt hồ gió lay dịu dàng. Hai ngang khép dáng trăng ngà, Chữ NGUYỆT (月) trong sáng chan hòa đêm thu.” — Chữ NGUYỆT (月) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ vầng trăng khuyết để phân biệt với mặt trời tròn (Nhật). Trăng có lúc tròn lúc khuyết theo chu kỳ 30 ngày, tạo nên khái niệm "tháng" trong âm lịch.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

月
yuè NGUYỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tháng, mặt trăng

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét): Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 VẦNG TRĂNG KHUYẾT (Hình ảnh mảnh trăng khuyết thanh tao soi bóng màn đêm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trăng khuyết lơ lửng trời tây Soi bóng mặt hồ gió lay dịu dàng. Hai ngang khép dáng trăng ngà, Chữ NGUYỆT (月) trong sáng chan hòa đêm thu.”

Chữ NGUYỆT (月) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ vầng trăng khuyết để phân biệt với mặt trời tròn (Nhật). Trăng có lúc tròn lúc khuyết theo chu kỳ 30 ngày, tạo nên khái niệm "tháng" trong âm lịch.

末
mò MẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cuối, mạt, ngọn; vụn bột

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ MẠT (末): thuộc bộ MỘC (木), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 粉末 (PHẤN MẠT: bột, bột mịn (dược phẩm, kim loại)).

Câu ví dụ với từ “月末”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这个月末我会去旅行。

zhège yuèmò wǒ huì qù lǚxíng.

“Cuối tháng này tôi sẽ đi du lịch.”

Ví dụ #2

我们通常在月末开会。

wǒmen tōngcháng zài yuèmò kāihuì.

“Chúng tôi thường họp vào cuối tháng.”

Từ “月末” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →