暗中: ngấm ngầm, trong bóng tối, lén lút âm thầm
Nghĩa tiếng Anh (English): in secret, secretly, behind the scenes, covertly
Nét viết & luyện viết chữ 暗中
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mặt trời NHẬT khuất bóng mây, Chỉ nghe tiếng động ÂM bay vọng về. Đêm đen ÁM ảnh bốn bề, Sống ngay thẳng chẳng sợ chê trách gì.” — Chữ ÁM (暗) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ ÂM (音 - âm thanh) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh mặt trời khuất bóng khiến cảnh vật tối tăm không nhìn thấy rõ, con người chỉ có thể lắng nghe âm thanh để nhận biết xung quanh, nên mang nghĩa gốc là bóng tối, u ám. Về sau, chữ ÁM (暗) còn mở rộng nghĩa chỉ những việc làm kín đáo, ngầm hiểu như ÁM HIỆU hay ÁM SÁT, nhắc nhở con người sống quang minh chính đại, tránh xa điều mờ ám.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tối, u tối, ngầm
Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT khuất bóng mây, Chỉ nghe tiếng động ÂM bay vọng về. Đêm đen ÁM ảnh bốn bề, Sống ngay thẳng chẳng sợ chê trách gì.”
Chữ ÁM (暗) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ ÂM (音 - âm thanh) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh mặt trời khuất bóng khiến cảnh vật tối tăm không nhìn thấy rõ, con người chỉ có thể lắng nghe âm thanh để nhận biết xung quanh, nên mang nghĩa gốc là bóng tối, u ám. Về sau, chữ ÁM (暗) còn mở rộng nghĩa chỉ những việc làm kín đáo, ngầm hiểu như ÁM HIỆU hay ÁM SÁT, nhắc nhở con người sống quang minh chính đại, tránh xa điều mờ ám.
trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”
Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
Câu ví dụ với từ “暗中”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家反间谍安全部门严密防范境外不法机构暗中窃取国家重大前沿战略科技秘密与核心算法源代码。
Guó jiā fǎn jiàn dié ān quán bù mén yán mì fáng fàn jìng wài bù fǎ jī gòu àn zhōng qiè qǔ guó jiā zhòng dà qián yán zhàn lüè kē jì mì mì yǔ hé xīn suàn fǎ yuán dài mǎ.
“Cơ quan an ninh phản gián quốc gia phòng ngừa nghiêm ngặt các cơ quan phi pháp nước ngoài ngấm ngầm âm thầm đánh cắp mã nguồn thuật toán cốt lõi và bí mật khoa học công nghệ chiến lược tiên phong trọng đại của quốc gia.”
Counter-espionage agencies strictly guard against foreign entities secretly stealing strategic source codes.
Từ “暗中” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn