暂且 Phồn thể: 暫且
Minh họa từ vựng 暂且
zàn qiě HÁN VIỆT: TẠM THẢ

暂且: tạm thời, tạm gác lại trước mắt

tạm thời tạm gác lại trước mắt

Nghĩa tiếng Anh (English): for the time being, for the moment, tentatively

Nét viết & luyện viết chữ 暂且

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 暂

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẠM (暂, phồn thể: 暫): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 斤 (CÂN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 暂时 (TẠM THỜI: tạm thời, chốc lát), 暂且 (TẠM THẢ: tạm thời, tạm gác lại trước mắt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

暂
zàn qiě TẠM THẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tạm thời, tạm gác lại trước mắt

Bộ 车 (BỘ XA • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
车 XA (Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ.) 斤 CÂN (Cái rìu đốn củi, đơn vị đo trọng lượng (1 cân TQ = 500g).) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ TẠM (暂, phồn thể: 暫): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 斤 (CÂN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 暂时 (TẠM THỜI: tạm thời, chốc lát), 暂且 (TẠM THẢ: tạm thời, tạm gác lại trước mắt).

且
zàn qiě TẠM THẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tạm thời, tạm gác lại trước mắt

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 5 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ THẢ (且): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 而且 (NHI THẢ: hơn nữa, mà còn), 并且 (TỊNH THẢ: đồng thời, hơn nữa, và lại), 姑且 (CÔ THẢ: tạm thời, hãy cứ, gác lại một bên mà xem), 况且 (HUỐNG THẢ: huống hồ, huống chi, hơn nữa).

Câu ví dụ với từ “暂且”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对深海极端工况下突发的数据异常波动,专家组决定暂且停止下潜作业,彻查传感器系统后再行评估。

Miàn duì shēn hǎi jí duān gōng kuàng xià tū fā de shù jù yì cháng bō dòng, zhuān jiā zǔ jué dìng zàn qiě tíng zhǐ xià qián zuò yè, chè chá chuán gǎn qì xì tǒng hòu zài xíng píng gū.

“Đứng trước sự biến động dữ liệu bất thường đột xuất xảy ra dưới điều kiện làm việc cực đoan biển sâu, tổ chuyên gia đã quyết định tạm thời dừng tác nghiệp lặn sâu, sau khi kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống cảm biến rồi mới tiến hành đánh giá lại.”

Facing unexpected sensor data anomalies in deep waters, the expert team decided to halt dive operations for the time being.

Ví dụ #2

深刻领悟“暂且”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ zàn qiě ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “暂且” (tạm thời, tạm gác lại trước mắt - TẠM THẢ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "暂且" (tạm thời, tạm gác lại trước mắt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “暂且” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →