抵御 Phồn thể: 抵禦
Minh họa từ vựng 抵御
dǐyù HÁN VIỆT: ĐỂ NGỰ

抵御: chống chọi, chống cự ngăn ngừa, phòng ngự chống lại

chống chọi chống cự ngăn ngừa phòng ngự chống lại

Nghĩa tiếng Anh (English): to resist, to withstand, to fend off, to defend against

Nét viết & luyện viết chữ 抵御

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỂ (抵): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 抵达 (ĐỂ ĐẠT: đến nơi, cập bến, tới đích), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 抵制 (ĐỂ CHẾ: tẩy chay, bài trừ, kiên quyết phản đối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抵
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chống; chống đỡ

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (抵): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 抵达 (ĐỂ ĐẠT: đến nơi, cập bến, tới đích), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 抵制 (ĐỂ CHẾ: tẩy chay, bài trừ, kiên quyết phản đối).

御
dǐyù ĐỂ NGỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chống chọi, chống cự ngăn ngừa, phòng ngự chống lại

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ NGỰ (御): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).

Câu ví dụ với từ “抵御”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家粮食安全战略生物育种团队成功培育出能够强力抵御多种重大农作物病虫害的高产抗旱水稻新品种。

Guó jiā liáng shí ān quán zhàn lüè shēng wù yù zhǒng tuán duì chéng gōng péi yù chū néng gòu qiáng lì dǐ yù duō zhǒng zhòng dà nóng zuò wù bìng chóng hài de gāo chǎn kàng hàn shuǐ dào xīn pǐn zhǒng.

“Đội ngũ nhân giống sinh học chiến lược an ninh lương thực quốc gia đã lai tạo thành công giống lúa mới chịu hạn năng suất cao có thể chống chọi phòng ngự chống lại mạnh mẽ nhiều loại sâu bệnh hại cây trồng nông nghiệp trọng đại.”

The bio-breeding team bred new rice varieties capable of withstanding crop diseases and severe droughts.

Từ “抵御” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →