抵触 Phồn thể: 牴觸
Minh họa từ vựng 抵触 (dǐchù)
dǐchù HÁN VIỆT: ĐỂ XÚC

抵触: xung đột, mâu thuẫn trái ngược; bài xích chống đối

xung đột mâu thuẫn trái ngược bài xích chống đối

Nghĩa tiếng Anh (English): to conflict with, to contradict, to clash with, resistant

Nét viết & luyện viết chữ 抵触

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỂ (抵): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 抵达 (ĐỂ ĐẠT: đến nơi, cập bến, tới đích), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 抵制 (ĐỂ CHẾ: tẩy chay, bài trừ, kiên quyết phản đối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抵
dǐ ĐỂ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chống; chống đỡ

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐỂ (抵): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 抵达 (ĐỂ ĐẠT: đến nơi, cập bến, tới đích), 抵抗 (ĐỂ KHÁNG: chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 抵制 (ĐỂ CHẾ: tẩy chay, bài trừ, kiên quyết phản đối).

触
dǐchù ĐỂ XÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xung đột, mâu thuẫn trái ngược; bài xích chống đối

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét): Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).
Thành phần cấu tạo chữ:
角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).) 虫 TRÙNG (Côn trùng, sâu bọ, loài bò sát, động vật chân đốt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sừng nhọn GIÁC (角) chạm côn TRÙNG (虫), Giao hòa cảm nhận muôn trùng sắc hương. Chữ XÚC (触) chạm thấu tình thương, Chạm vào cảnh đẹp vấn vương tấm lòng.”

Chữ XÚC (触, phồn thể 觸) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ GIÁC (角 - chiếc sừng thú nhọn) biểu nghĩa và chữ THỤC (蜀, giản thể lược thành bộ TRÙNG 虫) biểu âm. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là thú vật dùng sừng húc, chạm vào nhau. Từ sự va chạm vật lý ban đầu, chữ mở rộng thành nghĩa tiếp xúc, giác quan cảm nhận (XÚC GIÁC 触觉) và sự rung động sâu sắc trong tâm hồn (XÚC ĐỘNG 触动).

Câu ví dụ với từ “抵触”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

任何部门规章与地方政策均不得与国家科技进步法及知识产权上位法律相抵触。

Rèn hé bù mén guī zhāng yǔ dì fāng zhèng cè jūn bù dé yǔ guó jiā kē jì jìn bù fǎ jí zhī shí chǎn quán shàng wèi fǎ lǜ xiāng dǐ chù.

“Bất kỳ quy chế bộ ngành và chính sách địa phương nào cũng đều không được xung đột mâu thuẫn trái ngược với luật cấp trên về sở hữu trí tuệ và Luật Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Quốc gia.”

Departmental regulations must never conflict with national science progression laws and overarching IP statutes.

Từ “抵触” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抵触 (dǐchù)

抵触 (dǐchù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “抵触” có phiên âm Pinyin là “dǐchù”, âm Hán Việt là “ĐỂ XÚC”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xung đột, mâu thuẫn trái ngược; bài xích chống đối” (tiếng Anh: to conflict with, to contradict, to clash with, resistant).

Chữ 抵触 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “抵触” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2014-12-29T19:54:03+07:00