悸: Tim đập thình thịch, hồi hộp, giật mình lo sợ.
Nghĩa tiếng Anh (English): fearful, apprehensive, perturbed
Nét viết & luyện viết chữ 悸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái tim non nớt đâm chồi Bỗng hồi hộp đập bồi hồi từng cơn. Bên TÂM (忄) chữ QUÝ (季) bồi hồi, Chữ QUÝ (悸) rung động đứng ngồi chẳng yên.” — Chữ QUÝ (悸) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Quý (季 - con út non nớt, mùa màng). Diễn tả trạng thái con tim run rẩy như cây non trước gió, cảm giác hồi hộp thót tim sau một cơn ác mộng hay biến cố kinh hãi.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Tim đập thình thịch, hồi hộp, giật mình lo sợ.
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim non nớt đâm chồi Bỗng hồi hộp đập bồi hồi từng cơn. Bên TÂM (忄) chữ QUÝ (季) bồi hồi, Chữ QUÝ (悸) rung động đứng ngồi chẳng yên.”
Chữ QUÝ (悸) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Quý (季 - con út non nớt, mùa màng). Diễn tả trạng thái con tim run rẩy như cây non trước gió, cảm giác hồi hộp thót tim sau một cơn ác mộng hay biến cố kinh hãi.
Câu ví dụ với từ “悸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“悸”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“Jì” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.
““悸” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”
"悸" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.
学会汉字“悸”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。
Xuéhuì hànzì “悸”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.
“Học chữ Hán “悸” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”
Learning the character "悸" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.
Từ “悸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn