怕
Minh họa từ vựng 怕 (Pà)
Pà HÁN VIỆT: PHẠ

怕: sợ, sợ hãi; e rằng, sợ là

sợ sợ hãi e rằng sợ là

Nghĩa tiếng Anh (English): to fear, to be afraid of, perhaps

Nét viết & luyện viết chữ 怕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 怕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Gặp cơn kinh hãi kinh hồn, Tim run trắng bệch mất hồn bay xa. Mặt mày tái mét lệ nhòa, Chữ Phạp lo sợ phong ba ngập tràn.” — Chữ PHẠP (怕) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm đứng (忄) ghép cùng bộ Bạch (白 - màu trắng). Khi con người trải qua một phen kinh hoàng hãi hùng, máu huyết dồn ngược, nhịp tim đập loạn xạ, sắc mặt biến thành trắng bệch không còn giọt máu. Tâm hồn chuyển sang màu trắng hoang mang chính là trạng thái "Sợ hãi" (怕).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

怕
Pà PHẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sợ, sợ hãi; e rằng, sợ là

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim đang đập thình thịch trước hiểm nguy bất ngờ.) 白 BỘ BẠCH (Màu trắng, tái mét, trắng bệch không còn huyết sắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Gặp cơn kinh hãi kinh hồn, Tim run trắng bệch mất hồn bay xa. Mặt mày tái mét lệ nhòa, Chữ Phạp lo sợ phong ba ngập tràn.”

Chữ PHẠP (怕) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm đứng (忄) ghép cùng bộ Bạch (白 - màu trắng). Khi con người trải qua một phen kinh hoàng hãi hùng, máu huyết dồn ngược, nhịp tim đập loạn xạ, sắc mặt biến thành trắng bệch không còn giọt máu. Tâm hồn chuyển sang màu trắng hoang mang chính là trạng thái "Sợ hãi" (怕).

Câu ví dụ với từ “怕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

弟弟很怕黑,晚上不敢一个人睡。

dì di hěn pà hēi , wǎn shàng bù gǎn yí gè rén shuì 。

“Em trai rất sợ bóng tối, buổi tối không dám ngủ một mình.”

My little brother is very afraid of the dark and dares not sleep alone at night.

Từ “怕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怕 (Pà)

怕 (Pà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “怕” có phiên âm Pinyin là “Pà”, âm Hán Việt là “PHẠ”, thuộc từ loại Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sợ, sợ hãi; e rằng, sợ là” (tiếng Anh: to fear, to be afraid of, perhaps).

Chữ 怕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “怕” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2014-05-25T14:43:44+07:00