开车: lái xe (ô tô); tàu xe khởi hành
Nghĩa tiếng Anh (English): to drive a car, train/bus departure
Nét viết & luyện viết chữ 开车
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở, lái (xe)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Câu ví dụ với từ “开车”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
文明交通、安全第一,开车出行时请务必系好安全带并严格遵守交通信号灯。
Wén míng jiāo tōng, ān quán dì yī, kāi chē chū xíng shí qǐng wù bì jì hǎo ān quán dài bìng yán gé zūn shǒu jiāo tōng xìn hào dēng.
“Giao thông văn minh, an toàn là trên hết, khi lái xe ra đường xin hãy nhớ thắt dây an toàn và tuân thủ nghiêm ngặt đèn tín hiệu giao thông.”
Drive civilly with safety first; always fasten your seatbelt and obey traffic lights strictly when driving.
Từ “开车” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn