开始: bắt đầu
Nghĩa tiếng Anh (English): begin, start
Nét viết & luyện viết chữ 开始
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.” — Chữ KHAI (开 / 開) là chữ hội ý: chữ phồn thể (開) vẽ hai bàn tay bộ CỦNG (廾) đang tháo thanh chốt ngang bộ NHẤT (一) bên trong hai cánh cửa bộ MÔN (門); chữ giản thể (开) lược bỏ bộ MÔN (門) bên ngoài và giữ nguyên phần cốt lõi là hai bàn tay nhấc then cài cửa. Từ hành động mở cánh cửa ra đón ánh sáng, chữ KHAI (开) mở rộng thành bắt đầu, khai mở trí tuệ, hoa nở rộ và điều khiển phương tiện.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở, lái (xe)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
Chữ KHAI (开 / 開) là chữ hội ý: chữ phồn thể (開) vẽ hai bàn tay bộ CỦNG (廾) đang tháo thanh chốt ngang bộ NHẤT (一) bên trong hai cánh cửa bộ MÔN (門); chữ giản thể (开) lược bỏ bộ MÔN (門) bên ngoài và giữ nguyên phần cốt lõi là hai bàn tay nhấc then cài cửa. Từ hành động mở cánh cửa ra đón ánh sáng, chữ KHAI (开) mở rộng thành bắt đầu, khai mở trí tuệ, hoa nở rộ và điều khiển phương tiện.
ban đầu; ban sơ; đầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái người mẹ NỮ (女) hiền Bên phải chữ ĐÀI (台) nối liền mầm thai Khởi đầu sự sống tương lai Thủy chung giữ trọn tháng ngày chẳng quên.”
Chữ THỦY (始) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NỮ (女 - người phụ nữ, người mẹ) và bên phải là chữ ĐÀI/THAI (台 - gồm bộ KHƯ 厶 và bộ KHẨU 口, chữ cổ của chữ THAI 胎 chỉ bào thai). Trong Thuyết Văn Giải Tự, sự sống của con người đều khởi nguồn từ bào thai (THAI) được ấp ủ trong lòng người mẹ (NỮ). Do đó, chữ THỦY mang ý nghĩa là sự bắt đầu, cội nguồn nguyên thủy và nhắc nhở lòng biết ơn công ơn sinh thành.
Câu ví dụ với từ “开始”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们八点开始上课。
Wǒmen bā diǎn kāishǐ shàngkè.
“Chúng ta 8 giờ bắt đầu vào học.”
We start class at eight o'clock.
考试马上就要开始了,请大家准备好。
Kǎoshì mǎshàng jiù yào kāishǐ le, qǐng dàjiā zhǔnbèi hǎo.
“Kỳ thi sắp bắt đầu ngay bây giờ rồi, xin mọi người chuẩn bị sẵn sàng.”
The exam is about to begin, please get ready.
Từ “开始” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn