幼兽: Thú non, động vật non
Nét viết & luyện viết chữ 幼兽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẤU (幼): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 幺 (YÊU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 幼儿园 (ẤU NHI VIÊN: trường mầm non, nhà trẻ, trường mẫu giáo), 幼稚 (ẤU TRĨ: ấu trĩ, trẻ con, non nớt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuổi nhỏ; vị thành niên
Chữ ẤU (幼): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 幺 (YÊU) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 幼儿园 (ẤU NHI VIÊN: trường mầm non, nhà trẻ, trường mẫu giáo), 幼稚 (ẤU TRĨ: ấu trĩ, trẻ con, non nớt).
thú; con thú
Chữ THÚ (兽, phồn thể: 獸): thuộc bộ BÁT (八), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 田 (ĐIỀN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 飞禽走兽 (PHI CẦM TẨU THÚ: chim trời thú vật, muông thú muôn loài).
Câu ví dụ với từ “幼兽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
森林里有许多幼兽。
Sēnlín lǐ yǒu xǔduō yòu shòu.
“Trong rừng có nhiều thú non.”
Từ “幼兽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn