幢: tòa, tòa nhà (lượng từ cho công trình kiến trúc)
Nghĩa tiếng Anh (English): classifier for buildings, towers, houses
Nét viết & luyện viết chữ 幢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÀNG (幢): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 巾 (CÂN) + 立 (LẬP) + 里 (LÝ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tòa, tòa nhà (lượng từ cho công trình kiến trúc)
Chữ TRÀNG (幢): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 巾 (CÂN) + 立 (LẬP) + 里 (LÝ).
Câu ví dụ với từ “幢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
掌握好“幢”的用法,能让中文表达更加自然地道。
zhǎng wò hǎo “ chuáng ” de yòng fǎ, néng ràng Zhōng wén biǎo dá gèng jiā zì rán dì dao。
“Nắm vững cách dùng từ “幢” (tòa nhà) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.”
Mastering the usage of "幢" (home, family) helps make Chinese expression more authentic.
深刻领悟“幢”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhuàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “幢” (tòa nhà - TRÀNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "幢" (tòa nhà) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “幢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn