一番: một phen, một trường, một hồi thử thách
Nghĩa tiếng Anh (English): one time, a round, a stretch of effort
Nét viết & luyện viết chữ 一番
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.” — Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”
Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
lần, phen, hồi (trận); gấp bội (lần)
Chữ PHIÊN (番): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 12 nét, thành phần: 釆 (BIỆN) + 田 (ĐIỀN).
Câu ví dụ với từ “一番”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过一番艰苦卓绝的攻关摸索与无数次试验,科研团队终于攻克了高温超导微观理论这一世界级科学难题。
Jīng guò yī fān jiān kǔ zhuó jué de gōng guān mō suǒ yǔ wú shù cì shì yàn, kē yán tuán duì zhōng yú gōng kè le gāo wēn chāo dǎo wēi guān lǐ lùn zhè yī shì jiè jí kē xué nán tí.
“Trải qua một phen một hồi tìm tòi vượt khó gian khổ tột cùng cùng vô số lần thử nghiệm, đội ngũ nghiên cứu khoa học cuối cùng đã chinh phục bài toán khoa học tầm cỡ thế giới về lý luận vi mô siêu dẫn nhiệt độ cao.”
After a stretch of arduous exploration and trials, researchers solved the world-class superconductivity problem.
Từ “一番” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 一番 (yìfān)
一番 (yìfān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “一番” có phiên âm Pinyin là “yìfān”, âm Hán Việt là “NHẤT PHIÊN”, thuộc từ loại Lượng từ / Số lượng và có nghĩa tiếng Việt là: “một phen, một trường, một hồi thử thách” (tiếng Anh: one time, a round, a stretch of effort).
Chữ 一番 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “一番” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.