寒风: gió lạnh; gió bắc lạnh
Nét viết & luyện viết chữ 寒风
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái MIÊN (宀) che gió tuyết rơi, Cỏ rơm quấn chặt bóng người co ro. Dưới chân BĂNG (冫) giá lạnh lùng, Qua cơn HÀN (寒) lạnh mới nồng sắc xuân.” — Chữ HÀN (寒) là chữ hội ý vô cùng giàu hình ảnh trong Kim văn và Tiểu triện: trên cùng là mái nhà bộ MIÊN (宀), ở giữa là hình một người đang co ro trong đống cỏ rơm dày, và dưới cùng là hai vạch nước đá bộ BĂNG (冫). Dù đã ở trong nhà và đắp kín rơm cỏ nhưng dưới chân băng tuyết vẫn đóng dày, lột tả trọn vẹn cái rét cắt da cắt thịt của mùa đông. Từ nghĩa lạnh giá, chữ mở rộng chỉ cảnh nghèo khó thanh bạch và ý chí vượt qua nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lạnh; rét; lạnh lẽo
Câu thơ nhớ chữ: “Mái MIÊN (宀) che gió tuyết rơi, Cỏ rơm quấn chặt bóng người co ro. Dưới chân BĂNG (冫) giá lạnh lùng, Qua cơn HÀN (寒) lạnh mới nồng sắc xuân.”
Chữ HÀN (寒) là chữ hội ý vô cùng giàu hình ảnh trong Kim văn và Tiểu triện: trên cùng là mái nhà bộ MIÊN (宀), ở giữa là hình một người đang co ro trong đống cỏ rơm dày, và dưới cùng là hai vạch nước đá bộ BĂNG (冫). Dù đã ở trong nhà và đắp kín rơm cỏ nhưng dưới chân băng tuyết vẫn đóng dày, lột tả trọn vẹn cái rét cắt da cắt thịt của mùa đông. Từ nghĩa lạnh giá, chữ mở rộng chỉ cảnh nghèo khó thanh bạch và ý chí vượt qua nghịch cảnh.
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
Câu ví dụ với từ “寒风”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
树枝在寒风中颤抖。
shùzhī zài hán fēng zhōng chàndǒu.
“Cành cây run rẩy trong gió rét.”
刺骨的寒风吹过山谷。
Cìgǔ de hánfēng chuīguò shāngǔ.
“Gió lạnh cắt ruột thổi qua thung lũng.”
Từ “寒风” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn